Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lập luận" (1)
lập luận
Tiếng Anh
Danh từargument
Động từargue
Động từargue
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
He argued logically.
Từ liên quan "lập luận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lập luận" (2)
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
His arguments are very sharp.
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
He argued logically.
